TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

де́мпинг

giống đựcbất động vật
dɛ́mping[ˈdɛm⁽ʲ⁾pʲɪnk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên де́мпинг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

де́мпинг nghĩa là bán phá giá.

Nghĩa của де́мпинг

Danh từ

  1. [Sự, chính sách] bán phá giá.

Biến cách của де́мпинг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?де́мпингде́мпинги
Sinh cách кого? чего?де́мпингаде́мпингов
Tặng cách кому? чему?де́мпингуде́мпингам
Đối cách кого? что?де́мпингде́мпинги
Công cụ cách кем? чем?де́мпингомде́мпингами
Giới cách о ком? о чём?де́мпингеде́мпингах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

демпинг nghĩa là gì?

демпинг (danh từ) nghĩa là bán phá giá.

демпинг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là де́мпинг (phiên âm Latinh dɛ́mping, IPA [ˈdɛm⁽ʲ⁾pʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.