TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

денатура́т

giống đựcbất động vật
denaturát giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên денатура́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

денатура́т nghĩa là cồn biến tính.

Nghĩa của денатура́т

Danh từ

  1. Cồn biến tính.

Biến cách của денатура́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?денатура́тденатура́ты
Sinh cách кого? чего?денатура́таденатура́тов
Tặng cách кому? чему?денатура́туденатура́там
Đối cách кого? что?денатура́тденатура́ты
Công cụ cách кем? чем?денатура́томденатура́тами
Giới cách о ком? о чём?денатура́теденатура́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

денатурат nghĩa là gì?

денатурат (danh từ) nghĩa là cồn biến tính.

денатурат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là денатура́т (phiên âm Latinh denaturát); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.