денационализа́ция
Dấu sắc trên денационализа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
денационализа́ция nghĩa là Sự hoàn lại tài sản quốc hữu hóa.
Nghĩa của денационализа́ция
Danh từ
- Sự hoàn lại tài sản quốc hữu hóa.
Biến cách của денационализа́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | денационализа́ция | денационализа́ции |
| Sinh cách кого? чего? | денационализа́ции | денационализа́ций |
| Tặng cách кому? чему? | денационализа́ции | денационализа́циям |
| Đối cách кого? что? | денационализа́цию | денационализа́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | денационализа́цией | денационализа́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | денационализа́ции | денационализа́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
денационализация nghĩa là gì?
денационализация (danh từ) nghĩa là Sự hoàn lại tài sản quốc hữu hóa.
денационализация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là денационализа́ция (phiên âm Latinh denacionalizácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.