TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

денационализа́ция

giống cáibất động vật
denacionalizácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên денационализа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

денационализа́ция nghĩa là Sự hoàn lại tài sản quốc hữu hóa.

Nghĩa của денационализа́ция

Danh từ

  1. Sự hoàn lại tài sản quốc hữu hóa.

Biến cách của денационализа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?денационализа́цияденационализа́ции
Sinh cách кого? чего?денационализа́цииденационализа́ций
Tặng cách кому? чему?денационализа́цииденационализа́циям
Đối cách кого? что?денационализа́циюденационализа́ции
Công cụ cách кем? чем?денационализа́циейденационализа́циями
Giới cách о ком? о чём?денационализа́цииденационализа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

денационализация nghĩa là gì?

денационализация (danh từ) nghĩa là Sự hoàn lại tài sản quốc hữu hóa.

денационализация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là денационализа́ция (phiên âm Latinh denacionalizácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.