TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

денационализи́ровать

hai thể
denacionalizírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên денационализи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

денационализи́ровать nghĩa là Hoàn lại tài sản quốc hữu hóa.

Nghĩa của денационализи́ровать

Động từ

  1. Hoàn lại tài sản quốc hữu hóa. + đối cách

Chia động từ денационализи́ровать

NgôiHiện tại
яденационализи́рую
тыденационализи́руешь
он / она́ / оно́денационализи́рует
мыденационализи́руем
выденационализи́руете
они́денационализи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)денационализи́ровал
Giống cái (она́)денационализи́ровала
Giống trung (оно́)денационализи́ровало
Số nhiều (они́)денационализи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)денационализи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)денационализи́руйте

Câu hỏi thường gặp

денационализировать nghĩa là gì?

денационализировать (động từ) nghĩa là Hoàn lại tài sản quốc hữu hóa.

денационализировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là денационализи́ровать (phiên âm Latinh denacionalizírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.