TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

денацифика́ция

giống cáibất động vật
denacifikácija[dʲɪnət͡sɨfʲɪˈkat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên денацифика́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

денацифика́ция nghĩa là phi quốc xã hoá.

Nghĩa của денацифика́ция

Danh từ

  1. Phi quốc xã hoá.

Biến cách của денацифика́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?денацифика́цияденацифика́ции
Sinh cách кого? чего?денацифика́цииденацифика́ций
Tặng cách кому? чему?денацифика́цииденацифика́циям
Đối cách кого? что?денацифика́циюденацифика́ции
Công cụ cách кем? чем?денацифика́циейденацифика́циями
Giới cách о ком? о чём?денацифика́цииденацифика́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

денацификация nghĩa là gì?

денацификация (danh từ) nghĩa là phi quốc xã hoá.

денацификация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là денацифика́ция (phiên âm Latinh denacifikácija, IPA [dʲɪnət͡sɨfʲɪˈkat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.