TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

денонса́ция

giống cáibất động vật
denonsácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên денонса́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

денонса́ция nghĩa là Sự hủy bỏ hiệp ước.

Nghĩa của денонса́ция

Danh từ

  1. Sự hủy bỏ hiệp ước.

Biến cách của денонса́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?денонса́цияденонса́ции
Sinh cách кого? чего?денонса́цииденонса́ций
Tặng cách кому? чему?денонса́цииденонса́циям
Đối cách кого? что?денонса́циюденонса́ции
Công cụ cách кем? чем?денонса́циейденонса́циями
Giới cách о ком? о чём?денонса́цииденонса́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

денонсация nghĩa là gì?

денонсация (danh từ) nghĩa là Sự hủy bỏ hiệp ước.

денонсация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là денонса́ция (phiên âm Latinh denonsácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.