TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

денонси́ровать

hai thể
denonsírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên денонси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

денонси́ровать nghĩa là hủy bỏ.

Nghĩa của денонси́ровать

Động từ

  1. Hủy bỏ [hiệp ước].

Chia động từ денонси́ровать

NgôiHiện tại
яденонси́рую
тыденонси́руешь
он / она́ / оно́денонси́рует
мыденонси́руем
выденонси́руете
они́денонси́руют

Quá khứ

Giống đực (он)денонси́ровал
Giống cái (она́)денонси́ровала
Giống trung (оно́)денонси́ровало
Số nhiều (они́)денонси́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)денонси́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)денонси́руйте

Câu hỏi thường gặp

денонсировать nghĩa là gì?

денонсировать (động từ) nghĩa là hủy bỏ.

денонсировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là денонси́ровать (phiên âm Latinh denonsírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.