денонси́ровать
hai thể
denonsírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên денонси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
денонси́ровать nghĩa là hủy bỏ.
Nghĩa của денонси́ровать
Động từ
- Hủy bỏ [hiệp ước].
Chia động từ денонси́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | денонси́рую |
| ты | денонси́руешь |
| он / она́ / оно́ | денонси́рует |
| мы | денонси́руем |
| вы | денонси́руете |
| они́ | денонси́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | денонси́ровал |
| Giống cái (она́) | денонси́ровала |
| Giống trung (оно́) | денонси́ровало |
| Số nhiều (они́) | денонси́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | денонси́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | денонси́руйте |
Câu hỏi thường gặp
денонсировать nghĩa là gì?
денонсировать (động từ) nghĩa là hủy bỏ.
денонсировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là денонси́ровать (phiên âm Latinh denonsírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.