TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

деньжа́та

giống trungbất động vật
denʹžáta[dʲɪnʲˈʐatə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên деньжа́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

деньжа́та nghĩa là tiền, đồng.

Nghĩa của деньжа́та

Danh từ

  1. Tiền, đồng, bạc.

Biến cách của деньжа́та (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?деньжа́та
Sinh cách кого? чего?деньжа́т
Tặng cách кому? чему?деньжа́там
Đối cách кого? что?деньжа́та
Công cụ cách кем? чем?деньжа́тами
Giới cách о ком? о чём?деньжа́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

деньжата nghĩa là gì?

деньжата (danh từ) nghĩa là tiền, đồng.

деньжата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là деньжа́та (phiên âm Latinh denʹžáta, IPA [dʲɪnʲˈʐatə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.