TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

депе́ша

giống cáibất động vật
depéša[dʲɪˈpʲeʂə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên депе́ша chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

депе́ша nghĩa là công văn hỏa tốc, công văn khẩn.

Nghĩa của депе́ша

Danh từ

  1. Công văn hỏa tốc, công văn khẩn.

Biến cách của депе́ша (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?депе́шадепе́ши
Sinh cách кого? чего?депе́шидепе́ш
Tặng cách кому? чему?депе́шедепе́шам
Đối cách кого? что?депе́шудепе́ши
Công cụ cách кем? чем?депе́шейдепе́шами
Giới cách о ком? о чём?депе́шедепе́шах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

депеша nghĩa là gì?

депеша (danh từ) nghĩa là công văn hỏa tốc, công văn khẩn.

депеша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là депе́ша (phiên âm Latinh depéša, IPA [dʲɪˈpʲeʂə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.