депо́
Dấu sắc trên депо́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
депо́ nghĩa là đoạn đầu máy, kho đầu máy.
Nghĩa của депо́
Danh từ
- Đoạn đầu máy, kho đầu máy, đề-pô.
Câu ví dụ với депо́
- Пожалуйста, позвоните в пожарное депо. Vui lòng gọi sở cứu hỏa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #442324
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
депо nghĩa là gì?
депо (danh từ) nghĩa là đoạn đầu máy, kho đầu máy.
депо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là депо́ (phiên âm Latinh depó, IPA [dʲɪˈpo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.