TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

депо́

giống trungbất động vật
depó[dʲɪˈpo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên депо́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

депо́ nghĩa là đoạn đầu máy, kho đầu máy.

Nghĩa của депо́

Danh từ

  1. Đoạn đầu máy, kho đầu máy, đề-pô.

Câu ví dụ với депо́

  • Пожалуйста, позвоните в пожарное депо. Vui lòng gọi sở cứu hỏa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #442324

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

депо nghĩa là gì?

депо (danh từ) nghĩa là đoạn đầu máy, kho đầu máy.

депо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là депо́ (phiên âm Latinh depó, IPA [dʲɪˈpo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.