TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

депута́т

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
deputát[dʲɪpʊˈtat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên депута́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

депута́т nghĩa là người đại biểu, dân biểu, đại biểu, đại diện.

Nghĩa của депута́т

Danh từ

  1. Người đại biểu, dân biểu, đại biểu dân cử; (в капиталистических странах) nghị sĩ, nghị viên.
    • Верхо́вного Сове́та СССРđại biểu Xô-viết tối cao Liên-xô
  2. уполномоченный для переговоров и т. п. [người] đại biểu, đại diện.

Biến cách của депута́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?депута́тдепута́ты
Sinh cách кого? чего?депута́тадепута́тов
Tặng cách кому? чему?депута́тудепута́там
Đối cách кого? что?депута́тадепута́тов
Công cụ cách кем? чем?депута́томдепута́тами
Giới cách о ком? о чём?депута́тедепута́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

депутат nghĩa là gì?

депутат (danh từ) nghĩa là người đại biểu, dân biểu, đại biểu, đại diện.

депутат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là депута́т (phiên âm Latinh deputát, IPA [dʲɪpʊˈtat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.