TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

депута́ция

giống cáibất động vật
deputácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên депута́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

депута́ция nghĩa là đoàn dại biểu, đoàn dại diện.

Nghĩa của депута́ция

Danh từ

  1. Đoàn dại biểu, đoàn dại diện.

Biến cách của депута́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?депута́циядепута́ции
Sinh cách кого? чего?депута́циидепута́ций
Tặng cách кому? чему?депута́циидепута́циям
Đối cách кого? что?депута́циюдепута́ции
Công cụ cách кем? чем?депута́циейдепута́циями
Giới cách о ком? о чём?депута́циидепута́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

депутация nghĩa là gì?

депутация (danh từ) nghĩa là đoàn dại biểu, đoàn dại diện.

депутация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là депута́ция (phiên âm Latinh deputácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.