дереза́
giống cáibất động vật
derezá[dʲɪrʲɪˈza]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дереза́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дереза́ nghĩa là củ khởi.
Nghĩa của дереза́
Danh từ
- Củ khởi.
Biến cách của дереза́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дереза́ | дерезы́⟐ |
| Sinh cách кого? чего? | дерезы́ | дерёз⟐ |
| Tặng cách кому? чему? | дерезе́ | дереза́м⟐ |
| Đối cách кого? что? | дерезу́ | дерезы́⟐ |
| Công cụ cách кем? чем? | дерезо́й | дереза́ми⟐ |
| Giới cách о ком? о чём? | дерезе́ | дереза́х⟐ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дереза nghĩa là gì?
дереза (danh từ) nghĩa là củ khởi.
дереза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дереза́ (phiên âm Latinh derezá, IPA [dʲɪrʲɪˈza]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.