TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

держа́ва

giống cáibất động vật
deržáva[dʲɪrˈʐavə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên держа́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

держа́ва nghĩa là nước, quốc gia.

Nghĩa của держа́ва

Danh từ

  1. Nước, quốc gia.
    • великие держа́выcác nước lớn, các cường quốc, các liệt cường

Biến cách của держа́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?держа́вадержа́вы
Sinh cách кого? чего?держа́выдержа́в
Tặng cách кому? чему?держа́ведержа́вам
Đối cách кого? что?держа́вудержа́вы
Công cụ cách кем? чем?держа́войдержа́вами
Giới cách о ком? о чём?держа́ведержа́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với держа́ва

Đồng nghĩa

Họ từ của держа́ва

Câu hỏi thường gặp

держава nghĩa là gì?

держава (danh từ) nghĩa là nước, quốc gia.

держава đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là держа́ва (phiên âm Latinh deržáva, IPA [dʲɪrˈʐavə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.