держа́тель
Dấu sắc trên держа́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
держа́тель nghĩa là cái giá, kẹp, người sở hữu.
Nghĩa của держа́тель
Danh từ
- Cái giá, kẹp, cặp.
- ценных бумаг Người sở hữu.
- держа́тельзаймаngười sở hữu công trái
Biến cách của держа́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | держа́тель | держа́тели |
| Sinh cách кого? чего? | держа́теля | держа́телей |
| Tặng cách кому? чему? | держа́телю | держа́телям |
| Đối cách кого? что? | держа́теля | держа́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | держа́телем | держа́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | держа́теле | держа́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
держатель nghĩa là gì?
держатель (danh từ) nghĩa là cái giá, kẹp, người sở hữu.
держатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là держа́тель (phiên âm Latinh deržátelʹ, IPA [dʲɪrˈʐatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.