TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

держа́тель

giống đựcđộng vật
deržátelʹ[dʲɪrˈʐatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên держа́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

держа́тель nghĩa là cái giá, kẹp, người sở hữu.

Nghĩa của держа́тель

Danh từ

  1. Cái giá, kẹp, cặp.
  2. ценных бумаг Người sở hữu.
    • держа́тельзаймаngười sở hữu công trái

Biến cách của держа́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?держа́тельдержа́тели
Sinh cách кого? чего?держа́телядержа́телей
Tặng cách кому? чему?держа́телюдержа́телям
Đối cách кого? что?держа́телядержа́телей
Công cụ cách кем? чем?держа́телемдержа́телями
Giới cách о ком? о чём?держа́теледержа́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

держатель nghĩa là gì?

держатель (danh từ) nghĩa là cái giá, kẹp, người sở hữu.

держатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là держа́тель (phiên âm Latinh deržátelʹ, IPA [dʲɪrˈʐatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.