держа́ть
Dấu sắc trên держа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
держа́ть nghĩa là giữ, cầm.
Nghĩa của держа́ть
Động từ
- Giữ, cầm, nắm.
Cặp thể của держа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ держа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | держу́ |
| ты | де́ржишь |
| он / она́ / оно́ | де́ржит |
| мы | де́ржим |
| вы | де́ржите |
| они́ | де́ржат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + держать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | держа́л |
| Giống cái (она́) | держа́ла |
| Giống trung (оно́) | держа́ло |
| Số nhiều (они́) | держа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | держи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | держи́те |
Câu ví dụ với держа́ть
- Моя мать не позволяет нам держать животных в доме. Mẹ tôi sẽ không cho chúng tôi nuôi thú cưng trong nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2820768
- Держи меня в курсе, пожалуйста. Làm ơn báo cho tôi biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2355882
- Том держит зажжённую свечу в правой руке. Tom đang cầm một cây nến cháy sáng bằng tay phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4123701
- Держите меня в курсе, пожалуйста. Làm ơn báo cho tôi biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5373260
- Держите себя в руках. Kiểm soát bản thân đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3412295
- Держи себя в руках. Kiểm soát bản thân đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5563727
- Держи как следует лестницу! Giữ chặt cái thang nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12443493
- Держу пари, что это она взяла мои деньги. Tôi cá là cô ta là người đã lấy tiền của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13484555
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
держать nghĩa là gì?
держать (động từ) nghĩa là giữ, cầm.
держать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là держа́ть (phiên âm Latinh deržátʹ, IPA [dʲɪrˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.