подержа́ться
Dấu sắc trên подержа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подержа́ться nghĩa là bấu víu, bám lấy, ở.
Nghĩa của подержа́ться
Động từ
- Bấu víu, bám lấy, víu lấy, nắm lấy. за + đối cách
- находиться в определённом положении Ở [một lúc].
- подержа́ться на пове́рхности воды́nổi một lúc trên mặt nước
- сохраняться Giữ nguyên, giữ được, duy trì.
- не сдаваться Giữ vững, đứng vững, cố thủ.
Cặp thể của подержа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подержа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подержу́сь |
| ты | поде́ржишься |
| он / она́ / оно́ | поде́ржится |
| мы | поде́ржимся |
| вы | поде́ржитесь |
| они́ | поде́ржатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подержа́лся |
| Giống cái (она́) | подержа́лась |
| Giống trung (оно́) | подержа́лось |
| Số nhiều (они́) | подержа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подержи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подержи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
подержаться nghĩa là gì?
подержаться (động từ) nghĩa là bấu víu, bám lấy, ở.
подержаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подержа́ться (phiên âm Latinh poderžátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.