TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подержа́ться

thể hoàn thành
poderžátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подержа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подержа́ться nghĩa là bấu víu, bám lấy, ở.

Nghĩa của подержа́ться

Động từ

  1. Bấu víu, bám lấy, víu lấy, nắm lấy. за + đối cách
  2. находиться в определённом положении Ở [một lúc].
    • подержа́ться на пове́рхности воды́nổi một lúc trên mặt nước
  3. сохраняться Giữ nguyên, giữ được, duy trì.
  4. не сдаваться Giữ vững, đứng vững, cố thủ.

Cặp thể của подержа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подержа́ться

NgôiTương lai
яподержу́сь
тыподе́ржишься
он / она́ / оно́поде́ржится
мыподе́ржимся
выподе́ржитесь
они́поде́ржатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подержа́лся
Giống cái (она́)подержа́лась
Giống trung (оно́)подержа́лось
Số nhiều (они́)подержа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подержи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подержи́тесь

Câu hỏi thường gặp

подержаться nghĩa là gì?

подержаться (động từ) nghĩa là bấu víu, bám lấy, ở.

подержаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подержа́ться (phiên âm Latinh poderžátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.