дерзну́ть
Dấu sắc trên дерзну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дерзну́ть nghĩa là bạo dạn hành động, dám, đánh bạo.
Nghĩa của дерзну́ть
Thể hoàn thành của дерза́ть.
Động từ
- Bạo dạn hành động.
- Dám, đánh bạo, đánh liều.
- Dám.
Cặp thể của дерзну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дерзну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | дерзну́ |
| ты | дерзнёшь |
| он / она́ / оно́ | дерзнёт |
| мы | дерзнём |
| вы | дерзнёте |
| они́ | дерзну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дерзну́л |
| Giống cái (она́) | дерзну́ла |
| Giống trung (оно́) | дерзну́ло |
| Số nhiều (они́) | дерзну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дерзни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дерзни́те |
Câu hỏi thường gặp
дерзнуть nghĩa là gì?
дерзнуть (động từ) nghĩa là bạo dạn hành động, dám, đánh bạo.
дерзнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дерзну́ть (phiên âm Latinh derznútʹ, IPA [dʲɪrzˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.