TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дерзну́ть

thể hoàn thành
derznútʹ[dʲɪrzˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дерзну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дерзну́ть nghĩa là bạo dạn hành động, dám, đánh bạo.

Nghĩa của дерзну́ть

Thể hoàn thành của дерза́ть.

Động từ

  1. Bạo dạn hành động.
  2. Dám, đánh bạo, đánh liều.
  3. Dám.

Cặp thể của дерзну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дерзну́ть

NgôiTương lai
ядерзну́
тыдерзнёшь
он / она́ / оно́дерзнёт
мыдерзнём
выдерзнёте
они́дерзну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)дерзну́л
Giống cái (она́)дерзну́ла
Giống trung (оно́)дерзну́ло
Số nhiều (они́)дерзну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дерзни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дерзни́те

Câu hỏi thường gặp

дерзнуть nghĩa là gì?

дерзнуть (động từ) nghĩa là bạo dạn hành động, dám, đánh bạo.

дерзнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дерзну́ть (phiên âm Latinh derznútʹ, IPA [dʲɪrzˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.