де́рзость
Dấu sắc trên де́рзость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
де́рзость nghĩa là hỗn láo, hỗn hào.
Nghĩa của де́рзость
Danh từ
- [Sự, tính] hỗn láo, hỗn hào, láo xược, xấc xược.
- поступок [điều] hỗn láo, hỗn hào, láo xược, xấc xược.
- слова [lời] hỗn láo, hỗn hào, láo xược, xấc xược.
- смелость [sự] táo bạo, bạo dạn.
Biến cách của де́рзость (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | де́рзость | де́рзости |
| Sinh cách кого? чего? | де́рзости | де́рзостей |
| Tặng cách кому? чему? | де́рзости | де́рзостям |
| Đối cách кого? что? | де́рзость | де́рзости |
| Công cụ cách кем? чем? | де́рзостью | де́рзостями |
| Giới cách о ком? о чём? | де́рзости | де́рзостях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với де́рзость
Đồng nghĩa
Họ từ của де́рзость
Câu hỏi thường gặp
дерзость nghĩa là gì?
дерзость (danh từ) nghĩa là hỗn láo, hỗn hào.
дерзость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là де́рзость (phiên âm Latinh dérzostʹ, IPA [ˈdʲerzəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.