TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

де́рзость

giống cáibất động vật
dérzostʹ[ˈdʲerzəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên де́рзость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

де́рзость nghĩa là hỗn láo, hỗn hào.

Nghĩa của де́рзость

Danh từ

  1. [Sự, tính] hỗn láo, hỗn hào, láo xược, xấc xược.
  2. поступок [điều] hỗn láo, hỗn hào, láo xược, xấc xược.
  3. слова [lời] hỗn láo, hỗn hào, láo xược, xấc xược.
  4. смелость [sự] táo bạo, bạo dạn.

Biến cách của де́рзость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?де́рзостьде́рзости
Sinh cách кого? чего?де́рзостиде́рзостей
Tặng cách кому? чему?де́рзостиде́рзостям
Đối cách кого? что?де́рзостьде́рзости
Công cụ cách кем? чем?де́рзостьюде́рзостями
Giới cách о ком? о чём?де́рзостиде́рзостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với де́рзость

Đồng nghĩa

Họ từ của де́рзость

Câu hỏi thường gặp

дерзость nghĩa là gì?

дерзость (danh từ) nghĩa là hỗn láo, hỗn hào.

дерзость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là де́рзость (phiên âm Latinh dérzostʹ, IPA [ˈdʲerzəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.