TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дермати́н

giống đựcbất động vật
dermatín[dʲɪrmɐˈtʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дермати́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дермати́н nghĩa là vải nhựa, vải giả da.

Nghĩa của дермати́н

Danh từ

  1. Vải nhựa, vải giả da.

Biến cách của дермати́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дермати́ндермати́ны
Sinh cách кого? чего?дермати́надермати́нов
Tặng cách кому? чему?дермати́нудермати́нам
Đối cách кого? что?дермати́ндермати́ны
Công cụ cách кем? чем?дермати́номдермати́нами
Giới cách о ком? о чём?дермати́недермати́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дерматин nghĩa là gì?

дерматин (danh từ) nghĩa là vải nhựa, vải giả da.

дерматин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дермати́н (phiên âm Latinh dermatín, IPA [dʲɪrmɐˈtʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.