дермати́н
Dấu sắc trên дермати́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дермати́н nghĩa là vải nhựa, vải giả da.
Nghĩa của дермати́н
Danh từ
- Vải nhựa, vải giả da.
Biến cách của дермати́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дермати́н | дермати́ны |
| Sinh cách кого? чего? | дермати́на | дермати́нов |
| Tặng cách кому? чему? | дермати́ну | дермати́нам |
| Đối cách кого? что? | дермати́н | дермати́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | дермати́ном | дермати́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | дермати́не | дермати́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дерматин nghĩa là gì?
дерматин (danh từ) nghĩa là vải nhựa, vải giả da.
дерматин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дермати́н (phiên âm Latinh dermatín, IPA [dʲɪrmɐˈtʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.