TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дермати́т

giống đựcbất động vật
dermatít[dʲɪrmɐˈtʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дермати́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дермати́т nghĩa là viêm da.

Nghĩa của дермати́т

Danh từ

  1. y học [bệnh] viêm da.

Biến cách của дермати́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дермати́тдермати́ты
Sinh cách кого? чего?дермати́тадермати́тов
Tặng cách кому? чему?дермати́тудермати́там
Đối cách кого? что?дермати́тдермати́ты
Công cụ cách кем? чем?дермати́томдермати́тами
Giới cách о ком? о чём?дермати́тедермати́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дерматит nghĩa là gì?

дерматит (danh từ) nghĩa là viêm da.

дерматит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дермати́т (phiên âm Latinh dermatít, IPA [dʲɪrmɐˈtʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.