дермати́т
giống đựcbất động vật
dermatít[dʲɪrmɐˈtʲit]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дермати́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дермати́т nghĩa là viêm da.
Nghĩa của дермати́т
Danh từ
- y học [bệnh] viêm da.
Biến cách của дермати́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дермати́т | дермати́ты |
| Sinh cách кого? чего? | дермати́та | дермати́тов |
| Tặng cách кому? чему? | дермати́ту | дермати́там |
| Đối cách кого? что? | дермати́т | дермати́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | дермати́том | дермати́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | дермати́те | дермати́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дерматит nghĩa là gì?
дерматит (danh từ) nghĩa là viêm da.
дерматит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дермати́т (phiên âm Latinh dermatít, IPA [dʲɪrmɐˈtʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.