TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дерматоло́гия

giống cáibất động vật
dermatológija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дерматоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дерматоло́гия nghĩa là khoa da, khoa bệnh da.

Nghĩa của дерматоло́гия

Danh từ

  1. Khoa da, khoa bệnh da.

Biến cách của дерматоло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дерматоло́гиядерматоло́гии
Sinh cách кого? чего?дерматоло́гиидерматоло́гий
Tặng cách кому? чему?дерматоло́гиидерматоло́гиям
Đối cách кого? что?дерматоло́гиюдерматоло́гии
Công cụ cách кем? чем?дерматоло́гиейдерматоло́гиями
Giới cách о ком? о чём?дерматоло́гиидерматоло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дерматология nghĩa là gì?

дерматология (danh từ) nghĩa là khoa da, khoa bệnh da.

дерматология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дерматоло́гия (phiên âm Latinh dermatológija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.