деса́нтник
Dấu sắc trên деса́нтник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
деса́нтник nghĩa là người lính đổ bộ.
Nghĩa của деса́нтник
Danh từ
- Người lính đổ bộ; (парашютист) [người] lính nhảy dù, lính dù.
Biến cách của деса́нтник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | деса́нтник | деса́нтники |
| Sinh cách кого? чего? | деса́нтника | деса́нтников |
| Tặng cách кому? чему? | деса́нтнику | деса́нтникам |
| Đối cách кого? что? | деса́нтника | деса́нтников |
| Công cụ cách кем? чем? | деса́нтником | деса́нтниками |
| Giới cách о ком? о чём? | деса́нтнике | деса́нтниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
десантник nghĩa là gì?
десантник (danh từ) nghĩa là người lính đổ bộ.
десантник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là деса́нтник (phiên âm Latinh desántnik, IPA [dʲɪˈsanʲtʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.