TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

деса́нтник

giống đựcđộng vật
desántnik[dʲɪˈsanʲtʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên деса́нтник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

деса́нтник nghĩa là người lính đổ bộ.

Nghĩa của деса́нтник

Danh từ

  1. Người lính đổ bộ; (парашютист) [người] lính nhảy dù, lính dù.

Biến cách của деса́нтник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?деса́нтникдеса́нтники
Sinh cách кого? чего?деса́нтникадеса́нтников
Tặng cách кому? чему?деса́нтникудеса́нтникам
Đối cách кого? что?деса́нтникадеса́нтников
Công cụ cách кем? чем?деса́нтникомдеса́нтниками
Giới cách о ком? о чём?деса́нтникедеса́нтниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

десантник nghĩa là gì?

десантник (danh từ) nghĩa là người lính đổ bộ.

десантник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là деса́нтник (phiên âm Latinh desántnik, IPA [dʲɪˈsanʲtʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.