TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

деса́нт

giống đựcbất động vật
desánt[dʲɪˈsant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên деса́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

деса́нт nghĩa là đổ bộ, nhảy dù.

Nghĩa của деса́нт

Danh từ

  1. высадка войск [cuộc, sự] đổ bộ.
  2. парашютный тж. [cuộc, sự] nhảy dù.
    • вы́садить деса́нтđổ bộ, đổ quân, thả quân, nhảy dù
  3. войска [đội] quân đổ bộ.
  4. парашютный тж. [đội] quân nhảy dù.
    • возду́шный деса́нт[đội] quân đổ bộ đường không

Biến cách của деса́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?деса́нтдеса́нты
Sinh cách кого? чего?деса́нтадеса́нтов
Tặng cách кому? чему?деса́нтудеса́нтам
Đối cách кого? что?деса́нтдеса́нты
Công cụ cách кем? чем?деса́нтомдеса́нтами
Giới cách о ком? о чём?деса́нтедеса́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của деса́нт

Câu hỏi thường gặp

десант nghĩa là gì?

десант (danh từ) nghĩa là đổ bộ, nhảy dù.

десант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là деса́нт (phiên âm Latinh desánt, IPA [dʲɪˈsant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.