деса́нт
giống đựcbất động vật
desánt[dʲɪˈsant]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên деса́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
деса́нт nghĩa là đổ bộ, nhảy dù.
Nghĩa của деса́нт
Danh từ
- высадка войск [cuộc, sự] đổ bộ.
- парашютный тж. [cuộc, sự] nhảy dù.
- вы́садить деса́нтđổ bộ, đổ quân, thả quân, nhảy dù
- войска [đội] quân đổ bộ.
- парашютный тж. [đội] quân nhảy dù.
- возду́шный деса́нт[đội] quân đổ bộ đường không
Biến cách của деса́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | деса́нт | деса́нты |
| Sinh cách кого? чего? | деса́нта | деса́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | деса́нту | деса́нтам |
| Đối cách кого? что? | деса́нт | деса́нты |
| Công cụ cách кем? чем? | деса́нтом | деса́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | деса́нте | деса́нтах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của деса́нт
Câu hỏi thường gặp
десант nghĩa là gì?
десант (danh từ) nghĩa là đổ bộ, nhảy dù.
десант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là деса́нт (phiên âm Latinh desánt, IPA [dʲɪˈsant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.