TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

десна́

giống cáibất động vật
desná[dʲɪsˈna] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên десна́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

десна́ nghĩa là lợi.

Nghĩa của десна́

Danh từ

  1. Lợi.

Biến cách của десна́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?десна́дёсны
Sinh cách кого? чего?десны́дёсен
Tặng cách кому? чему?десне́дёснам
Đối cách кого? что?десну́дёсны
Công cụ cách кем? чем?десно́йдёснами
Giới cách о ком? о чём?десне́дёснах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

десна nghĩa là gì?

десна (danh từ) nghĩa là lợi.

десна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là десна́ (phiên âm Latinh desná, IPA [dʲɪsˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.