десна́
giống cáibất động vật
desná[dʲɪsˈna]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên десна́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
десна́ nghĩa là lợi.
Nghĩa của десна́
Danh từ
- Lợi.
Biến cách của десна́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | десна́ | дёсны |
| Sinh cách кого? чего? | десны́ | дёсен |
| Tặng cách кому? чему? | десне́ | дёснам |
| Đối cách кого? что? | десну́ | дёсны |
| Công cụ cách кем? чем? | десно́й | дёснами |
| Giới cách о ком? о чём? | десне́ | дёснах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
десна nghĩa là gì?
десна (danh từ) nghĩa là lợi.
десна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là десна́ (phiên âm Latinh desná, IPA [dʲɪsˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.