TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

де́сятеро

désjatero[ˈdʲesʲɪtʲɪrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên де́сятеро chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

де́сятеро nghĩa là mười, chục.

Nghĩa của де́сятеро

Số từ

  1. Mười, chục.

Biến cách của де́сятеро (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?де́сятеро
Sinh cách кого? чего?десятеры́х
Tặng cách кому? чему?десятеры́м
Đối cách кого? что?де́сятеро
Công cụ cách кем? чем?десятеры́ми
Giới cách о ком? о чём?десятеры́х

Câu hỏi thường gặp

десятеро nghĩa là gì?

десятеро (số từ) nghĩa là mười, chục.

десятеро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là де́сятеро (phiên âm Latinh désjatero, IPA [ˈdʲesʲɪtʲɪrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.