TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

десятидне́вка

giống cáibất động vật
desjatidnévka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên десятидне́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

десятидне́вка nghĩa là mười ngày.

Nghĩa của десятидне́вка

Danh từ

  1. khẩu ngữ Mười ngày.

Biến cách của десятидне́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?десятидне́вкадесятидне́вки
Sinh cách кого? чего?десятидне́вкидесятидне́вок
Tặng cách кому? чему?десятидне́вкедесятидне́вкам
Đối cách кого? что?десятидне́вкудесятидне́вки
Công cụ cách кем? чем?десятидне́вкойдесятидне́вками
Giới cách о ком? о чём?десятидне́вкедесятидне́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

десятидневка nghĩa là gì?

десятидневка (danh từ) nghĩa là mười ngày.

десятидневка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là десятидне́вка (phiên âm Latinh desjatidnévka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.