TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

десятикла́ссник

giống đựcđộng vật
desjatiklássnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên десятикла́ссник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

десятикла́ссник nghĩa là học sinh lớp mười.

Nghĩa của десятикла́ссник

Danh từ

  1. Học sinh lớp mười.

Biến cách của десятикла́ссник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?десятикла́ссникдесятикла́ссники
Sinh cách кого? чего?десятикла́ссникадесятикла́ссников
Tặng cách кому? чему?десятикла́ссникудесятикла́ссникам
Đối cách кого? что?десятикла́ссникадесятикла́ссников
Công cụ cách кем? чем?десятикла́ссникомдесятикла́ссниками
Giới cách о ком? о чём?десятикла́ссникедесятикла́ссниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

десятиклассник nghĩa là gì?

десятиклассник (danh từ) nghĩa là học sinh lớp mười.

десятиклассник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là десятикла́ссник (phiên âm Latinh desjatiklássnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.