TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

десятиле́тка

giống cáibất động vật
desjatilétka[dʲɪsʲɪtʲɪˈlʲetkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên десятиле́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

десятиле́тка nghĩa là Trường phổ thông mười năm.

Nghĩa của десятиле́тка

Danh từ

  1. Trường phổ thông mười năm.

Biến cách của десятиле́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?десятиле́ткадесятиле́тки
Sinh cách кого? чего?десятиле́ткидесятиле́ток
Tặng cách кому? чему?десятиле́ткедесятиле́ткам
Đối cách кого? что?десятиле́ткудесятиле́тки
Công cụ cách кем? чем?десятиле́ткойдесятиле́тками
Giới cách о ком? о чём?десятиле́ткедесятиле́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

десятилетка nghĩa là gì?

десятилетка (danh từ) nghĩa là Trường phổ thông mười năm.

десятилетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là десятиле́тка (phiên âm Latinh desjatilétka, IPA [dʲɪsʲɪtʲɪˈlʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.