TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

десятиле́тний

desjatilétnij[dʲɪsʲɪtʲɪˈlʲetʲnʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên десятиле́тний chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

десятиле́тний nghĩa là mười năm, lên mười, lên mười tuổi.

Nghĩa của десятиле́тний

Tính từ

  1. о сроке [trong] mười năm.
  2. о возрасте Lên mười, lên mười tuổi.

Biến cách của десятиле́тний theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдесятиле́тнийдесятиле́тнеедесятиле́тняядесятиле́тние
Sinh cáchдесятиле́тнегодесятиле́тнегодесятиле́тнейдесятиле́тних
Tặng cáchдесятиле́тнемудесятиле́тнемудесятиле́тнейдесятиле́тним
Đối cáchдесятиле́тний / десятиле́тнегодесятиле́тнеедесятиле́тнююдесятиле́тние / десятиле́тних
Công cụ cáchдесятиле́тнимдесятиле́тнимдесятиле́тнейдесятиле́тними
Giới cáchдесятиле́тнемдесятиле́тнемдесятиле́тнейдесятиле́тних

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của десятиле́тний

Câu hỏi thường gặp

десятилетний nghĩa là gì?

десятилетний (tính từ) nghĩa là mười năm, lên mười, lên mười tuổi.

десятилетний đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là десятиле́тний (phiên âm Latinh desjatilétnij, IPA [dʲɪsʲɪtʲɪˈlʲetʲnʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.