TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

десяти́чный

desjatíčnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên десяти́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

десяти́чный nghĩa là thập phân.

Nghĩa của десяти́чный

Tính từ

  1. Thập phân.
    • десяти́чная дробь(toán học) phân số thập phân

Biến cách của десяти́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдесяти́чныйдесяти́чноедесяти́чнаядесяти́чные
Sinh cáchдесяти́чногодесяти́чногодесяти́чнойдесяти́чных
Tặng cáchдесяти́чномудесяти́чномудесяти́чнойдесяти́чным
Đối cáchдесяти́чныйдесяти́чноедесяти́чнуюдесяти́чные
Công cụ cáchдесяти́чнымдесяти́чнымдесяти́чнойдесяти́чными
Giới cáchдесяти́чномдесяти́чномдесяти́чнойдесяти́чных
Dạng ngắnдесяти́чендесяти́чнодесяти́чнадесяти́чны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

десятичный nghĩa là gì?

десятичный (tính từ) nghĩa là thập phân.

десятичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là десяти́чный (phiên âm Latinh desjatíčnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.