TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

деся́тка

giống cáibất động vật
desjátka[dʲɪˈsʲatkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên деся́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

деся́тка nghĩa là [chữ] số mười.

Nghĩa của деся́тка

Danh từ

  1. цифра [chữ] số mười.
  2. khẩu ngữ Mười rúp.
  3. bài lá [con] mười.

Biến cách của деся́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?деся́ткадеся́тки
Sinh cách кого? чего?деся́ткидеся́ток
Tặng cách кому? чему?деся́ткедеся́ткам
Đối cách кого? что?деся́ткудеся́тки
Công cụ cách кем? чем?деся́ткойдеся́тками
Giới cách о ком? о чём?деся́ткедеся́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của деся́тка

Câu ví dụ với деся́тка

  • Ежегодно десятки тысяч слонов убивают ради их бивней. Hàng chục ngàn con voi bị giết mỗi năm để lấy ngà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10624796

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

десятка nghĩa là gì?

десятка (danh từ) nghĩa là [chữ] số mười.

десятка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là деся́тка (phiên âm Latinh desjátka, IPA [dʲɪˈsʲatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.