TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

деся́тник

giống đựcđộng vật
desjátnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên деся́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

деся́тник nghĩa là tổ trưởng thi công.

Nghĩa của деся́тник

Danh từ

  1. Tổ trưởng thi công.

Biến cách của деся́тник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?деся́тникдеся́тники
Sinh cách кого? чего?деся́тникадеся́тников
Tặng cách кому? чему?деся́тникудеся́тникам
Đối cách кого? что?деся́тникадеся́тников
Công cụ cách кем? чем?деся́тникомдеся́тниками
Giới cách о ком? о чём?деся́тникедеся́тниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

десятник nghĩa là gì?

десятник (danh từ) nghĩa là tổ trưởng thi công.

десятник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là деся́тник (phiên âm Latinh desjátnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.