де́сять
Dấu sắc trên де́сять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
де́сять nghĩa là mười.
Nghĩa của де́сять
Số từ
- Mười.
- де́сять киломе́тровmười cây số
- киломе́тров де́сятьmươi cây số
Câu ví dụ với де́сять
- Дважды пять - десять. Hai năm rõ mười.Tatoeba #2808774
- Один, два, три, четыре, пять, шесть, семь, восемь, девять, десять. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.Tatoeba #382289
- У меня есть только десять книг. Tôi chỉ có 10 cuốn sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3668160
- Я десять лет прожила за границей. Tôi sống ở nước ngoài được 10 năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4618697
- Десять человек погибло, среди них женщина. Một trong mười người chết là nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5177210
- Можешь мне десять тысяч юаней одолжить? Bạn có thể cho tôi mượn một vạn tệ được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13898028
- Можете мне десять тысяч юаней одолжить? Bạn có thể cho tôi mượn một vạn tệ được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13898029
- Он умер десять лет назад. Anh ấy mất được 10 năm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #646279
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
десять nghĩa là gì?
десять (số từ) nghĩa là mười.
десять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là де́сять (phiên âm Latinh désjatʹ, IPA [ˈdʲesʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.