детализи́ровать
hai thể
detalizírovatʹ[dʲɪtəlʲɪˈzʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên детализи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
детализи́ровать nghĩa là chi tiết hóa.
Nghĩa của детализи́ровать
Động từ
- Chi tiết hóa. + đối cách
- детализи́ровать план строи́тельстваchi tiết hóa kế hoạch xây dựng
Chia động từ детализи́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | детализи́рую | детализи́рую |
| ты | детализи́руешь | детализи́руешь |
| он / она́ / оно́ | детализи́рует | детализи́рует |
| мы | детализи́руем | детализи́руем |
| вы | детализи́руете | детализи́руете |
| они́ | детализи́руют | детализи́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | детализи́ровал |
| Giống cái (она́) | детализи́ровала |
| Giống trung (оно́) | детализи́ровало |
| Số nhiều (они́) | детализи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | детализи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | детализи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
детализировать nghĩa là gì?
детализировать (động từ) nghĩa là chi tiết hóa.
детализировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là детализи́ровать (phiên âm Latinh detalizírovatʹ, IPA [dʲɪtəlʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.