TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

детализа́ция

giống cáibất động vật
detalizácija[dʲɪtəlʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên детализа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

детализа́ция nghĩa là sự chi tiết hóa.

Nghĩa của детализа́ция

Danh từ

  1. Sự chi tiết hóa.

Biến cách của детализа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?детализа́циядетализа́ции
Sinh cách кого? чего?детализа́циидетализа́ций
Tặng cách кому? чему?детализа́циидетализа́циям
Đối cách кого? что?детализа́циюдетализа́ции
Công cụ cách кем? чем?детализа́циейдетализа́циями
Giới cách о ком? о чём?детализа́циидетализа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

детализация nghĩa là gì?

детализация (danh từ) nghĩa là sự chi tiết hóa.

детализация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là детализа́ция (phiên âm Latinh detalizácija, IPA [dʲɪtəlʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.