TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дета́ль

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
detálʹ[dʲɪˈtalʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дета́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дета́ль nghĩa là chi tiết, tình tiết, tiết máy.

Nghĩa của дета́ль

Danh từ

  1. Chi tiết, tình tiết, tiểu tiết.
    • вдава́ться в дета́лиđi vào chi tiết
  2. механизма Chi tiết [máy], tiết máy, linh kiện.

Biến cách của дета́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дета́льдета́ли
Sinh cách кого? чего?дета́лидета́лей
Tặng cách кому? чему?дета́лидета́лям
Đối cách кого? что?дета́льдета́ли
Công cụ cách кем? чем?дета́льюдета́лями
Giới cách о ком? о чём?дета́лидета́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дета́ль

Đồng nghĩa

Họ từ của дета́ль

Câu ví dụ với дета́ль

  • В машине не хватает некоторых деталей. Chiếc máy bị thiếu vài phần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6386801

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

деталь nghĩa là gì?

деталь (danh từ) nghĩa là chi tiết, tình tiết, tiết máy.

деталь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дета́ль (phiên âm Latinh detálʹ, IPA [dʲɪˈtalʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.