TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дете́ктор

giống đựcbất động vật
dɛtɛ́ktor[dɨˈtɛktər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дете́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дете́ктор nghĩa là bộ tách sóng, máy kiểm ba.

Nghĩa của дете́ктор

Danh từ

  1. Bộ tách sóng, máy kiểm ba.

Biến cách của дете́ктор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дете́ктордете́кторы
Sinh cách кого? чего?дете́кторадете́кторов
Tặng cách кому? чему?дете́кторудете́кторам
Đối cách кого? что?дете́ктордете́кторы
Công cụ cách кем? чем?дете́кторомдете́кторами
Giới cách о ком? о чём?дете́кторедете́кторах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

детектор nghĩa là gì?

детектор (danh từ) nghĩa là bộ tách sóng, máy kiểm ba.

детектор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дете́ктор (phiên âm Latinh dɛtɛ́ktor, IPA [dɨˈtɛktər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.