детона́тор
Dấu sắc trên детона́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
детона́тор nghĩa là chất mồi nổ, kíp nổ, ngòi nổ.
Nghĩa của детона́тор
Danh từ
- Chất mồi nổ.
- капсюль, запал Kíp nổ, ngòi nổ, lôi quản, đê-tô.
Biến cách của детона́тор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | детона́тор | детона́торы |
| Sinh cách кого? чего? | детона́тора | детона́торов |
| Tặng cách кому? чему? | детона́тору | детона́торам |
| Đối cách кого? что? | детона́тор | детона́торы |
| Công cụ cách кем? чем? | детона́тором | детона́торами |
| Giới cách о ком? о чём? | детона́торе | детона́торах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
детонатор nghĩa là gì?
детонатор (danh từ) nghĩa là chất mồi nổ, kíp nổ, ngòi nổ.
детонатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là детона́тор (phiên âm Latinh detonátor, IPA [dʲɪtɐˈnatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.