TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

детона́тор

giống đựcbất động vật
detonátor[dʲɪtɐˈnatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên детона́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

детона́тор nghĩa là chất mồi nổ, kíp nổ, ngòi nổ.

Nghĩa của детона́тор

Danh từ

  1. Chất mồi nổ.
  2. капсюль, запал Kíp nổ, ngòi nổ, lôi quản, đê-tô.

Biến cách của детона́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?детона́тордетона́торы
Sinh cách кого? чего?детона́торадетона́торов
Tặng cách кому? чему?детона́торудетона́торам
Đối cách кого? что?детона́тордетона́торы
Công cụ cách кем? чем?детона́торомдетона́торами
Giới cách о ком? о чём?детона́торедетона́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

детонатор nghĩa là gì?

детонатор (danh từ) nghĩa là chất mồi nổ, kíp nổ, ngòi nổ.

детонатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là детона́тор (phiên âm Latinh detonátor, IPA [dʲɪtɐˈnatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.