TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

детермини́зм

giống đựcbất động vật
determinízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên детермини́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

детермини́зм nghĩa là thuyết quyết định, quyết định luận.

Nghĩa của детермини́зм

Danh từ

  1. Thuyết quyết định, quyết định luận.

Biến cách của детермини́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?детермини́змдетермини́змы
Sinh cách кого? чего?детермини́змадетермини́змов
Tặng cách кому? чему?детермини́змудетермини́змам
Đối cách кого? что?детермини́змдетермини́змы
Công cụ cách кем? чем?детермини́змомдетермини́змами
Giới cách о ком? о чём?детермини́змедетермини́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

детерминизм nghĩa là gì?

детерминизм (danh từ) nghĩa là thuyết quyết định, quyết định luận.

детерминизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là детермини́зм (phiên âm Latinh determinízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.