дети
дети nghĩa là trẻ em, trẻ con, con cái.
Nghĩa của дети
Danh từ
- Trẻ em, trẻ con, thiếu nhi.
- кни́га для де́тие́й[quyển] sách cho thiếu nhi
- сыновья, дочери Con cái.
- чего-л. [những] con đẻ, đứa con.
- де́ти своего векаnhững con đẻ (đứa con) của thời đại mình
Câu ví dụ với дети
- Дети лучше растут в компании. Chị ngã em nâng.Tatoeba #4279469
- Дети могут здесь играть в безопасности. Ở đây, trẻ em có thể yên tâm chơi đùa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4045383
- Сумасшедшие и дети всегда говорят правду. Người điên và trẻ nhỏ luôn nói thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4946197
- Безумцы и дети всегда говорят правду. Người điên và trẻ nhỏ luôn nói thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9947676
- Один ребёнок занимается, а остальные дети играют. Trong đám trẻ có một đứa đang học. Những đứa còn lại thì đang chơi đùa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3661152
- Я ушёл до того, как дети проснулись. Tôi rời đi trước khi bọn trẻ tỉnh giấc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971885
- Некоторые дети любят и кошек, и собак. Có những đứa trẻ thích cả chó lẫn mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971925
- Они все невинные дети. Chúng đều là những đứa trẻ vô tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3681752
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
дети nghĩa là gì?
дети (danh từ) nghĩa là trẻ em, trẻ con, con cái.
дети đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дети (phiên âm Latinh deti); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.