TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

де́тская

giống cáibất động vật
détskaja[ˈdʲet͡skəjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên де́тская chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

де́тская nghĩa là căn phòng trẻ con.

Nghĩa của де́тская

Danh từ

  1. Căn phòng trẻ con.

Biến cách của де́тская (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?де́тскаяде́тские
Sinh cách кого? чего?де́тскойде́тских
Tặng cách кому? чему?де́тскойде́тским
Đối cách кого? что?де́тскуюде́тские
Công cụ cách кем? чем?де́тскойде́тскими
Giới cách о ком? о чём?де́тскойде́тских

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với де́тская

  • Сбылась моя детская мечта. Giấc mơ thời thơ ấu của tôi đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8640889

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

детская nghĩa là gì?

детская (danh từ) nghĩa là căn phòng trẻ con.

детская đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là де́тская (phiên âm Latinh détskaja, IPA [ˈdʲet͡skəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.