де́тская
Dấu sắc trên де́тская chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
де́тская nghĩa là căn phòng trẻ con.
Nghĩa của де́тская
Danh từ
- Căn phòng trẻ con.
Biến cách của де́тская (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | де́тская | де́тские |
| Sinh cách кого? чего? | де́тской | де́тских |
| Tặng cách кому? чему? | де́тской | де́тским |
| Đối cách кого? что? | де́тскую | де́тские |
| Công cụ cách кем? чем? | де́тской | де́тскими |
| Giới cách о ком? о чём? | де́тской | де́тских |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với де́тская
- Сбылась моя детская мечта. Giấc mơ thời thơ ấu của tôi đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8640889
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
детская nghĩa là gì?
детская (danh từ) nghĩa là căn phòng trẻ con.
детская đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là де́тская (phiên âm Latinh détskaja, IPA [ˈdʲet͡skəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.