TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

детона́ция

giống cáibất động vật
detonácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên детона́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

детона́ция nghĩa là sự dẫn nổ, kích nổ.

Nghĩa của детона́ция

Danh từ

  1. Sự dẫn nổ, kích nổ.

Biến cách của детона́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?детона́циядетона́ции
Sinh cách кого? чего?детона́циидетона́ций
Tặng cách кому? чему?детона́циидетона́циям
Đối cách кого? что?детона́циюдетона́ции
Công cụ cách кем? чем?детона́циейдетона́циями
Giới cách о ком? о чём?детона́циидетона́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

детонация nghĩa là gì?

детонация (danh từ) nghĩa là sự dẫn nổ, kích nổ.

детонация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là детона́ция (phiên âm Latinh detonácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.