TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

деторожде́ние

giống trungbất động vật
detoroždénije[dʲɪtərɐʐˈdʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên деторожде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

деторожде́ние nghĩa là sự đẻ con, sinh con.

Nghĩa của деторожде́ние

Danh từ

  1. Sự đẻ con, sinh con, sinh đẻ, sinh con đẻ cái.

Biến cách của деторожде́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?деторожде́ниедеторожде́ния
Sinh cách кого? чего?деторожде́ниядеторожде́ний
Tặng cách кому? чему?деторожде́ниюдеторожде́ниям
Đối cách кого? что?деторожде́ниедеторожде́ния
Công cụ cách кем? чем?деторожде́ниемдеторожде́ниями
Giới cách о ком? о чём?деторожде́ниидеторожде́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

деторождение nghĩa là gì?

деторождение (danh từ) nghĩa là sự đẻ con, sinh con.

деторождение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là деторожде́ние (phiên âm Latinh detoroždénije, IPA [dʲɪtərɐʐˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.