TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

детоуби́йца

giống cáiđộng vật
detoubíjca giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên детоуби́йца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

детоуби́йца nghĩa là kẻ giết trẻ con.

Nghĩa của детоуби́йца

Danh từ

  1. Kẻ giết trẻ con.

Biến cách của детоуби́йца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?детоуби́йцадетоуби́йцы
Sinh cách кого? чего?детоуби́йцыдетоуби́йц
Tặng cách кому? чему?детоуби́йцедетоуби́йцам
Đối cách кого? что?детоуби́йцудетоуби́йц
Công cụ cách кем? чем?детоуби́йцейдетоуби́йцами
Giới cách о ком? о чём?детоуби́йцедетоуби́йцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

детоубийца nghĩa là gì?

детоубийца (danh từ) nghĩa là kẻ giết trẻ con.

детоубийца đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là детоуби́йца (phiên âm Latinh detoubíjca); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.