TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

детса́д

giống đựcbất động vật
detsád[ˌdʲet͡sˈsat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên детса́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

детса́д nghĩa là vườn trẻ, nhà trẻ.

Nghĩa của детса́д

Danh từ

  1. детский сад Vườn trẻ, nhà trẻ, ấu trĩ viên.

Biến cách của детса́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?детса́ддетсады́
Sinh cách кого? чего?детса́дадетсадо́в
Tặng cách кому? чему?детса́дудетсада́м
Đối cách кого? что?детса́ддетсады́
Công cụ cách кем? чем?детса́домдетсада́ми
Giới cách о ком? о чём?детса́дедетсада́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

детсад nghĩa là gì?

детсад (danh từ) nghĩa là vườn trẻ, nhà trẻ.

детсад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là детса́д (phiên âm Latinh detsád, IPA [ˌdʲet͡sˈsat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.