детса́д
giống đựcbất động vật
detsád[ˌdʲet͡sˈsat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên детса́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
детса́д nghĩa là vườn trẻ, nhà trẻ.
Nghĩa của детса́д
Danh từ
- детский сад Vườn trẻ, nhà trẻ, ấu trĩ viên.
Biến cách của детса́д (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | детса́д | детсады́ |
| Sinh cách кого? чего? | детса́да | детсадо́в |
| Tặng cách кому? чему? | детса́ду | детсада́м |
| Đối cách кого? что? | детса́д | детсады́ |
| Công cụ cách кем? чем? | детса́дом | детсада́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | детса́де | детсада́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
детсад nghĩa là gì?
детсад (danh từ) nghĩa là vườn trẻ, nhà trẻ.
детсад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là детса́д (phiên âm Latinh detsád, IPA [ˌdʲet͡sˈsat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.