TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

де́тский

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
détskij[ˈdʲet͡skʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên де́тский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

де́тский nghĩa là trẻ em, dành cho trẻ em.

Nghĩa của де́тский

Tính từ

  1. Trẻ em, của trẻ em, dành cho trẻ em; trẻ con, ấu trĩ.

Biến cách của де́тский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchде́тскийде́тскоеде́тскаяде́тские
Sinh cáchде́тскогоде́тскогоде́тскойде́тских
Tặng cáchде́тскомуде́тскомуде́тскойде́тским
Đối cáchде́тский / де́тскогоде́тскоеде́тскуюде́тские / де́тских
Công cụ cáchде́тскимде́тскимде́тскойде́тскими
Giới cáchде́тскомде́тскомде́тскойде́тских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với де́тский

Đồng nghĩa

Họ từ của де́тский

Câu ví dụ với де́тский

  • Сбылась моя детская мечта. Giấc mơ thời thơ ấu của tôi đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8640889

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

детский nghĩa là gì?

детский (tính từ) nghĩa là trẻ em, dành cho trẻ em.

детский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là де́тский (phiên âm Latinh détskij, IPA [ˈdʲet͡skʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.