TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дефе́кт

giống đựcbất động vật
defékt[dʲɪˈfʲekt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дефе́кт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дефе́кт nghĩa là tật, khuyết tật.

Nghĩa của дефе́кт

Danh từ

  1. Tật, khuyết tật, khuyết điểm, thiếu sót, chỗ hư hỏng.

Biến cách của дефе́кт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дефе́ктдефе́кты
Sinh cách кого? чего?дефе́ктадефе́ктов
Tặng cách кому? чему?дефе́ктудефе́ктам
Đối cách кого? что?дефе́ктдефе́кты
Công cụ cách кем? чем?дефе́ктомдефе́ктами
Giới cách о ком? о чём?дефе́ктедефе́ктах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дефект nghĩa là gì?

дефект (danh từ) nghĩa là tật, khuyết tật.

дефект đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дефе́кт (phiên âm Latinh defékt, IPA [dʲɪˈfʲekt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.