дефе́кт
giống đựcbất động vật
defékt[dʲɪˈfʲekt]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дефе́кт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дефе́кт nghĩa là tật, khuyết tật.
Nghĩa của дефе́кт
Danh từ
- Tật, khuyết tật, khuyết điểm, thiếu sót, chỗ hư hỏng.
Biến cách của дефе́кт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дефе́кт | дефе́кты |
| Sinh cách кого? чего? | дефе́кта | дефе́ктов |
| Tặng cách кому? чему? | дефе́кту | дефе́ктам |
| Đối cách кого? что? | дефе́кт | дефе́кты |
| Công cụ cách кем? чем? | дефе́ктом | дефе́ктами |
| Giới cách о ком? о чём? | дефе́кте | дефе́ктах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дефект nghĩa là gì?
дефект (danh từ) nghĩa là tật, khuyết tật.
дефект đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дефе́кт (phiên âm Latinh defékt, IPA [dʲɪˈfʲekt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.