TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

де́ться

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
détʹsja[ˈdʲet͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên де́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

де́ться nghĩa là biến.

Nghĩa của де́ться

Thể hoàn thành của дева́ться.

Động từ

  1. Biến [mất].

Cặp thể của де́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ де́ться

NgôiTương lai
яде́нусь
тыде́нешься
он / она́ / оно́де́нется
мыде́немся
выде́нетесь
они́де́нутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)де́лся
Giống cái (она́)де́лась
Giống trung (оно́)де́лось
Số nhiều (они́)де́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)де́нься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)де́ньтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với де́ться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

деться nghĩa là gì?

деться (động từ) nghĩa là biến.

деться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là де́ться (phiên âm Latinh détʹsja, IPA [ˈdʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.