де́ться
Dấu sắc trên де́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
де́ться nghĩa là biến.
Nghĩa của де́ться
Thể hoàn thành của дева́ться.
Động từ
- Biến [mất].
Cặp thể của де́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ де́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | де́нусь |
| ты | де́нешься |
| он / она́ / оно́ | де́нется |
| мы | де́немся |
| вы | де́нетесь |
| они́ | де́нутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | де́лся |
| Giống cái (она́) | де́лась |
| Giống trung (оно́) | де́лось |
| Số nhiều (они́) | де́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | де́нься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | де́ньтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với де́ться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
деться nghĩa là gì?
деться (động từ) nghĩa là biến.
деться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là де́ться (phiên âm Latinh détʹsja, IPA [ˈdʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.