дефици́т
Dấu sắc trên дефици́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дефици́т nghĩa là thiếu hụt, hụt, khan hiếm, thiếu thốn.
Nghĩa của дефици́т
Danh từ
- бюджетный [sự] thiếu hụt, hụt.
- покрыть дефици́тbù chỗ thiếu hụt
- нехватка [sự] khan hiếm, thiếu thốn, thiếu hụt.
- дефици́т в топливеsự thiếu thốn (khan hiếm) nhiên liệu
Biến cách của дефици́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дефици́т | дефици́ты |
| Sinh cách кого? чего? | дефици́та | дефици́тов |
| Tặng cách кому? чему? | дефици́ту | дефици́там |
| Đối cách кого? что? | дефици́т | дефици́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | дефици́том | дефици́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | дефици́те | дефици́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дефици́т
Đồng nghĩa
Họ từ của дефици́т
Câu ví dụ với дефици́т
- Мы страдаем от серьёзного дефицита воды этим летом. Chúng tôi bị thiếu nước trầm trọng trong mùa hè này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2416414
- В это лето мы страдаем от серьёзного дефицита воды. Chúng tôi bị thiếu nước trầm trọng trong mùa hè này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2416417
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
дефицит nghĩa là gì?
дефицит (danh từ) nghĩa là thiếu hụt, hụt, khan hiếm, thiếu thốn.
дефицит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дефици́т (phiên âm Latinh deficít, IPA [dʲɪfʲɪˈt͡sɨt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.